xua đuổi

  1. chasser
    • Xua đuổi bọn lưu manh
      chasser les voyous
    • Xua đuổi một ý nghĩ
      chasser une idée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "xua đuổi"

xua đuổi
Người nông dân xua đuổi con chim khỏi ruộng lúa.